乙基那碎因 ất cơ na toái nhân Hán Việt: ất cơ na toái nhân Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 基 (cơ) + 那 (na) + 碎 (toái) + 因 (nhân)Hán Việtất cơ na toái nhânCấu tạo乙 + 基 + 那 + 碎 + 因 · ất + cơ + na + toái + nhân nghĩa thành phần: ất + cơ + na + toái + nhân Nghĩa EngCihui narcyl