乙酸钙

yǐ suān gàiất toan cái

Hán Việt: ất toan cái · Pinyin: yǐ suān gài

Tổng quan

Cấu tạo: 乙 (ất) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 calcium acetat

Đức

  • Handedict Calciumacetat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙酸基 · 乙酸根 · 乙酸盐 · 乙酸 · 乙酸酐 · 乙酸钠 · 乙酸钡 · 乙酸钯