乙酸根

yǐ suān gēnất toan căn

Hán Việt: ất toan căn · Pinyin: yǐ suān gēn

Tổng quan

gốc acetyl CH3COO-

Cấu tạo: 乙 (ất) + 酸 (toan) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gốc axetat
  • Tần suất từ gốc acetyl CH3COO-

Eng

  • Cihui acetyl radical CH3COO-
  • Tần suất từ acetyl radical CH3COO-

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙酸基 · 乙酸盐 · 乙酸 · 酸根 · 乙酸酐 · 乙酸钙 · 乙酸钠 · 乙酸钡