乙酸

yǐ suānất toan

Hán Việt: ất toan · Pinyin: yǐ suān

Tổng quan

axit axetic (CH3COOH)

新华 · Tân Hoa Đại lục

醋酸。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

醋酸的學名。是一種有刺激性氣味的無色液體,具酸味,食醋中約含百分之五的乙酸,可由酒在空氣中發酵而得。參見「醋酸」條。

Cấu tạo: 乙 (ất) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit etanoic
  • Biên soạn 乙酸 yǐsuān n. <chem.> acetic acid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醋酸的學名。是一種有刺激性氣味的無色液體,具酸味,食醋中約含百分之五的乙酸,可由酒在空氣中發酵而得。參見「醋酸」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醋酸。

Eng

  • Cihui acetic acid (CH3COOH); ethanoic acid

Đức

  • Handedict Essigsäure (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙酸基 · 乙酸根 · 乙酸盐 · 乙丑 · 乙乙 · 乙亥 · 乙卯 · 乙型