乙醯水楊酸

yǐ xī shuǐ yáng suān ất ê thủy dương toan

Hán Việt: ất ê thủy dương toan · Pinyin: yǐ xī shuǐ yáng suān

Tổng quan

Cấu tạo: (ất) + (ê) + (thủy) + (dương) + (toan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阿司匹靈的學名。參見「阿司匹靈」條。