九千一百零一
cửu thiên nhất bách linh nhất
Hán Việt: cửu thiên nhất bách linh nhất · Pinyin: jiǔ qiān yī bǎi líng yī
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)
Hán Việt: cửu thiên nhất bách linh nhất · Pinyin: jiǔ qiān yī bǎi líng yī
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)