九千七百零九

jiǔ qiān qī bǎi líng jiǔ cửu thiên thất bách linh cửu

Hán Việt: cửu thiên thất bách linh cửu · Pinyin: jiǔ qiān qī bǎi líng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (thất) + (bách) + (linh) + (cửu)