九千三百十
cửu thiên tam bách thập
Hán Việt: cửu thiên tam bách thập · Pinyin: jiǔ qiān sān bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: cửu thiên tam bách thập · Pinyin: jiǔ qiān sān bǎi shí
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập)