九千五百十

jiǔ qiān wǔ bǎi shí cửu thiên ngũ bách thập

Hán Việt: cửu thiên ngũ bách thập · Pinyin: jiǔ qiān wǔ bǎi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (thập)