九千五百零九

jiǔ qiān wǔ bǎi líng jiǔ cửu thiên ngũ bách linh cửu

Hán Việt: cửu thiên ngũ bách linh cửu · Pinyin: jiǔ qiān wǔ bǎi líng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (linh) + (cửu)