九千八百零九

jiǔ qiān bā bǎi líng jiǔ cửu thiên bát bách linh cửu

Hán Việt: cửu thiên bát bách linh cửu · Pinyin: jiǔ qiān bā bǎi líng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (bát) + (bách) + (linh) + (cửu)