九千八百零八

jiǔ qiān bā bǎi líng bā cửu thiên bát bách linh bát

Hán Việt: cửu thiên bát bách linh bát · Pinyin: jiǔ qiān bā bǎi líng bā

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (bát) + (bách) + (linh) + (bát)