九千六百十
cửu thiên lục bách thập
Hán Việt: cửu thiên lục bách thập · Pinyin: jiǔ qiān liù bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: cửu thiên lục bách thập · Pinyin: jiǔ qiān liù bǎi shí
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập)