九千零三十

jiǔ qiān líng sān shí cửu thiên linh tam thập

Hán Việt: cửu thiên linh tam thập · Pinyin: jiǔ qiān líng sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (linh) + (tam) + (thập)