九千零二十

jiǔ qiān líng èr shí cửu thiên linh nhị thập

Hán Việt: cửu thiên linh nhị thập · Pinyin: jiǔ qiān líng èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (linh) + (nhị) + (thập)