九千零五十
cửu thiên linh ngũ thập
Hán Việt: cửu thiên linh ngũ thập · Pinyin: jiǔ qiān líng wǔ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập)
Hán Việt: cửu thiên linh ngũ thập · Pinyin: jiǔ qiān líng wǔ shí
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập)