九千零八十
cửu thiên linh bát thập
Hán Việt: cửu thiên linh bát thập · Pinyin: jiǔ qiān líng bā shí
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập)
Hán Việt: cửu thiên linh bát thập · Pinyin: jiǔ qiān líng bā shí
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập)