九千零六十
cửu thiên linh lục thập
Hán Việt: cửu thiên linh lục thập · Pinyin: jiǔ qiān líng liù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập)
Hán Việt: cửu thiên linh lục thập · Pinyin: jiǔ qiān líng liù shí
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập)