九千零六十六
cửu thiên linh lục thập lục
Hán Việt: cửu thiên linh lục thập lục · Pinyin: jiǔ qiān líng liù shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: cửu thiên linh lục thập lục · Pinyin: jiǔ qiān líng liù shí liù
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)