九千零十一
cửu thiên linh thập nhất
Hán Việt: cửu thiên linh thập nhất · Pinyin: jiǔ qiān líng shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: cửu thiên linh thập nhất · Pinyin: jiǔ qiān líng shí yī
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 一 (nhất)