九千零十八
cửu thiên linh thập bát
Hán Việt: cửu thiên linh thập bát · Pinyin: jiǔ qiān líng shí bā
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 八 (bát)
Hán Việt: cửu thiên linh thập bát · Pinyin: jiǔ qiān líng shí bā
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 八 (bát)