九千零十六
cửu thiên linh thập lục
Hán Việt: cửu thiên linh thập lục · Pinyin: jiǔ qiān líng shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: cửu thiên linh thập lục · Pinyin: jiǔ qiān líng shí liù
Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 六 (lục)