九地九品思惑

cửu địa cửu phẩm tư hoặc

Hán Việt: cửu địa cửu phẩm tư hoặc

Tổng quan

cửu địa cửu phẩm tư hoặc (名數)三界九地,各有九品之惑,合為八十一品之惑。☸

Cấu tạo: (cửu) + (địa) + (cửu) + (phẩm) + (tư) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu địa cửu phẩm tư hoặc (名數)三界九地,各有九品之惑,合為八十一品之惑。☸