九頭獅子草 cửu đầu sư tử thảo Hán Việt: cửu đầu sư tử thảo Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 頭 (đầu) + 獅 (sư) + 子 (tử) + 草 (thảo)Hán Việtcửu đầu sư tử thảoCấu tạo九 + 頭 + 獅 + 子 + 草 · cửu + đầu + sư + tử + thảo nghĩa thành phần: cửu + đầu + sư + tử + thảo Nghĩa EngCihui peristrophe