九曲十八彎

jiǔ qū shí bā wān cửu khúc thập bát loan

Hán Việt: cửu khúc thập bát loan · Pinyin: jiǔ qū shí bā wān

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (khúc) + (thập) + (bát) + (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲:曲折;弯:不直。指十分弯曲。