九曲十八彎 jiǔ qū shí bā wān · cửu khúc thập bát loan Hán Việt: cửu khúc thập bát loan · Pinyin: jiǔ qū shí bā wān Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 曲 (khúc) + 十 (thập) + 八 (bát) + 彎 (loan)Pinyinjiǔ qū shí bā wānHán Việtcửu khúc thập bát loanCấu tạo九 + 曲 + 十 + 八 + 彎 · cửu + khúc + thập + bát + loan nghĩa thành phần: cửu + khúc + thập + bát + loan