九月十一日
cửu nguyệt thập nhất nhật
Hán Việt: cửu nguyệt thập nhất nhật · Pinyin: jiǔ yuè shí yī rì
Tổng quan
Cấu tạo: 九 (cửu) + 月 (nguyệt) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 日 (nhật)
Hán Việt: cửu nguyệt thập nhất nhật · Pinyin: jiǔ yuè shí yī rì
Cấu tạo: 九 (cửu) + 月 (nguyệt) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 日 (nhật)