九柱式建築 cửu trụ thức kiến trúc Hán Việt: cửu trụ thức kiến trúc Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 柱 (trụ) + 式 (thức) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Hán Việtcửu trụ thức kiến trúcCấu tạo九 + 柱 + 式 + 建 + 築 · cửu + trụ + thức + kiến + trúc nghĩa thành phần: cửu + trụ + thức + kiến + trúc Nghĩa EngCihui enneastylos