九牛拉不轉

jiǔ niú lā bù zhuàn cửu ngưu lạp bất chuyển

Hán Việt: cửu ngưu lạp bất chuyển · Pinyin: jiǔ niú lā bù zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (ngưu) + (lạp) + (bất) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容态度十分坚决。