九百三十一 jiǔ bǎi sān shí yī · cửu bách tam thập nhất Hán Việt: cửu bách tam thập nhất · Pinyin: jiǔ bǎi sān shí yī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinjiǔ bǎi sān shí yīHán Việtcửu bách tam thập nhấtCấu tạo九 + 百 + 三 + 十 + 一 · cửu + bách + tam + thập + nhất nghĩa thành phần: cửu + bách + tam + thập + nhất