九百二十一 jiǔ bǎi èr shí yī · cửu bách nhị thập nhất Hán Việt: cửu bách nhị thập nhất · Pinyin: jiǔ bǎi èr shí yī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinjiǔ bǎi èr shí yīHán Việtcửu bách nhị thập nhấtCấu tạo九 + 百 + 二 + 十 + 一 · cửu + bách + nhị + thập + nhất nghĩa thành phần: cửu + bách + nhị + thập + nhất