九百八十三 jiǔ bǎi bā shí sān · cửu bách bát thập tam Hán Việt: cửu bách bát thập tam · Pinyin: jiǔ bǎi bā shí sān Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinjiǔ bǎi bā shí sānHán Việtcửu bách bát thập tamCấu tạo九 + 百 + 八 + 十 + 三 · cửu + bách + bát + thập + tam nghĩa thành phần: cửu + bách + bát + thập + tam