九百四十一 jiǔ bǎi sì shí yī · cửu bách tứ thập nhất Hán Việt: cửu bách tứ thập nhất · Pinyin: jiǔ bǎi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinjiǔ bǎi sì shí yīHán Việtcửu bách tứ thập nhấtCấu tạo九 + 百 + 四 + 十 + 一 · cửu + bách + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: cửu + bách + tứ + thập + nhất