九百四十二 jiǔ bǎi sì shí èr · cửu bách tứ thập nhị Hán Việt: cửu bách tứ thập nhị · Pinyin: jiǔ bǎi sì shí èr Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinjiǔ bǎi sì shí èrHán Việtcửu bách tứ thập nhịCấu tạo九 + 百 + 四 + 十 + 二 · cửu + bách + tứ + thập + nhị nghĩa thành phần: cửu + bách + tứ + thập + nhị