九點三十二 jiǔ diǎn sān shí èr · cửu điểm tam thập nhị Hán Việt: cửu điểm tam thập nhị · Pinyin: jiǔ diǎn sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 點 (điểm) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinjiǔ diǎn sān shí èrHán Việtcửu điểm tam thập nhịCấu tạo九 + 點 + 三 + 十 + 二 · cửu + điểm + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: cửu + điểm + tam + thập + nhị