乞糴 qǐ dí·khất địch Hán Việt: khất địch · Pinyin: qǐ dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.求买粮食。 Cấu tạo: 乞 (khất) + 糴 (địch)Pinyinqǐ díHán Việtkhất địchCấu tạo乞 + 糴 · khất + địch nghĩa thành phần: khất + địch Từ liên quan Gần nghĩa乞丐 · 乞人 · 乞伏 · 乞休 · 乞兒 · 乞命 · 乞和 · 乞士