乞和 qǐ hé·khất hòa Hán Việt: khất hòa · Pinyin: qǐ hé Tổng quan cầu hòa 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.求和。 Cấu tạo: 乞 (khất) + 和 (hòa)Pinyinqǐ héHán Việtkhất hòaTừ loạiđộngCấu tạo乞 + 和 · khất + hòa nghĩa thành phần: khất + hòa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu hòaMainlandTân Hoa Tự Điển 1.求和。EngCihui to sue for peace Từ liên quan Gần nghĩa乞丐 · 乞人 · 乞伏 · 乞休 · 乞儿 · 乞命 · 乞士 · 乞巧