也许

yě xǔdã hứa

Hán Việt: dã hứa · Pinyin: yě xǔ

Tổng quan

hay là; e rằng; biết đâu; may ra; có lẽ. anh tìm kỹ đi, biết đâu có thể tìm được

新华 · Tân Hoa Đại lục

副词。表示可能,不肯定天气闷热,也许会下雨, 这样处理也许不很妥当吧?

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

可能、說不定。如:「今天他也許會來。」

Cấu tạo: 也 (dã) + 許 (hứa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn aux. perhaps; probably; maybe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可能、說不定。如:「今天他也許會來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副词。表示可能,不肯定天气闷热,也许会下雨, 这样处理也许不很妥当吧?
  • Kaggle Zh-Vi by some possibility

Eng

  • Cihui perhaps; maybe

Đức

  • Handedict Bsp.: 也許我能做這件事。 也许我能做这件事。 -- Vielleicht kann ich es tun

other

  • Nguồn khác Biết đâu chừng, có lẽ
  • Nguồn khác 你再找一找,也許能找到 Anh tìm lại lượt nữa xem, biết đâu chừng sẽ tìm được

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

可能 · 大概 · 或者

Từ trái nghĩa

势必