也門共和國 yě mén gòng hé guó · dã môn cộng hòa quốc Hán Việt: dã môn cộng hòa quốc · Pinyin: yě mén gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 門 (môn) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinyě mén gòng hé guóHán Việtdã môn cộng hòa quốcCấu tạo也 + 門 + 共 + 和 + 國 · dã + môn + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: dã + môn + cộng + hòa + quốc