习惯地 tập quán địa Hán Việt: tập quán địa Tổng quan đều đặn, thường xuyên Cấu tạo: 習 (tập) + 慣 (quán) + 地 (địa)Hán Việttập quán địaTừ loạitrạngCấu tạo習 + 慣 + 地 · tập + quán + địa nghĩa thành phần: tập + quán + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thường xuyênMainlandKaggle Zh-Vi habitually Từ liên quan Gần nghĩa习惯上 · 习惯性 · 习惯法 · 习惯的 · 习惯自然 · 习惯 · 习惯了的 · 习惯性地