習慣性吸砷 tập quán tính hấp thân Hán Việt: tập quán tính hấp thân Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 慣 (quán) + 性 (tính) + 吸 (hấp) + 砷 (thân)Hán Việttập quán tính hấp thânCấu tạo習 + 慣 + 性 + 吸 + 砷 · tập + quán + tính + hấp + thân nghĩa thành phần: tập + quán + tính + hấp + thân Nghĩa EngCihui arsenicophagy