習慣性流產 tập quán tính lưu sản Hán Việt: tập quán tính lưu sản Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 慣 (quán) + 性 (tính) + 流 (lưu) + 產 (sản)Hán Việttập quán tính lưu sảnCấu tạo習 + 慣 + 性 + 流 + 產 · tập + quán + tính + lưu + sản nghĩa thành phần: tập + quán + tính + lưu + sản Nghĩa EngCihui habitual abortion