習慣的鍵盤圖
tập quán đích kiện bàn đồ
Hán Việt: tập quán đích kiện bàn đồ · Pinyin: xí guàn de jiàn pán tú
Tổng quan
Cấu tạo: 習 (tập) + 慣 (quán) + 的 (đích) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 圖 (đồ)
Hán Việt: tập quán đích kiện bàn đồ · Pinyin: xí guàn de jiàn pán tú
Cấu tạo: 習 (tập) + 慣 (quán) + 的 (đích) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 圖 (đồ)