鄉下老太婆 hương hạ lão thái bà Hán Việt: hương hạ lão thái bà Tổng quan (thông tục) bà già Cấu tạo: 鄉 (hương) + 下 (hạ) + 老 (lão) + 太 (thái) + 婆 (bà)Hán Việthương hạ lão thái bàCấu tạo鄉 + 下 + 老 + 太 + 婆 · hương + hạ + lão + thái + bà nghĩa thành phần: hương + hạ + lão + thái + bà Nghĩa ViệtCihui (thông tục) bà già