书幌 shū huǎng·thư hoảng Hán Việt: thư hoảng · Pinyin: shū huǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.书帷。亦指书房。 Cấu tạo: 書 (thư) + 幌 (hoảng)Pinyinshū huǎngHán Việtthư hoảngCấu tạo書 + 幌 · thư + hoảng nghĩa thành phần: thư + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.书帷。亦指书房。 Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函