书生气十足

shū shēng qì shí zúthư sanh khí thập túc

Hán Việt: thư sanh khí thập túc · Pinyin: shū shēng qì shí zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻政治上糊涂,看问题单纯、幼稚,书呆子气很足。

Cấu tạo: 書 (thư) + 生 (sanh) + 氣 (khí) + 十 (thập) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư sinh
  • Biên soạn 書生氣十足 hūshēngqì shízú f.e. be bookish and naive

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻政治上糊涂,看问题单纯、幼稚,书呆子气很足。

Eng

  • Cihui 書生氣十足 hūshēngqì shízú f.e. be bookish and naive

Từ liên quan

Gần nghĩa

书生之见 · 十足的坏蛋 · 十足的恶棍 · 十足的谎言 · 書生常談 · 书生本色 · 書生之見