書生氣十足

shū shēng qì shí zú thư sanh khí thập túc

Hán Việt: thư sanh khí thập túc · Pinyin: shū shēng qì shí zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (sanh) + (khí) + (thập) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻政治上糊涂,看问题单纯、幼稚,书呆子气很足。

Eng

  • Cihui 書生氣十足 hūshēngqì shízú f.e. be bookish and naive