書芯生產線 shū xìn shēng chǎn xiàn · thư tâm sanh sản tuyến Hán Việt: thư tâm sanh sản tuyến · Pinyin: shū xìn shēng chǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 芯 (tâm) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 線 (tuyến)Pinyinshū xìn shēng chǎn xiànHán Việtthư tâm sanh sản tuyếnCấu tạo書 + 芯 + 生 + 產 + 線 · thư + tâm + sanh + sản + tuyến nghĩa thành phần: thư + tâm + sanh + sản + tuyến