买入

mǎi rùmãi nhập

Hán Việt: mãi nhập · Pinyin: mǎi rù

Tổng quan

mua (tài chính)

Cấu tạo: 買 (mãi) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua vào
  • Tần suất từ mua (tài chính)
  • Biên soạn v.p. buy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buying

Eng

  • Cihui to buy (finance)
  • Tần suất từ v.p. buy

Đức

  • Handedict kaufen

Từ liên quan

Gần nghĩa

买下 · 买主 · 买价 · 买凶 · 买到 · 买办 · 买单 · 买卖