买单

mǎi dānmãi đan

Hán Việt: mãi đan · Pinyin: mǎi dān

Tổng quan

trả hóa đơn nhà hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

金融市场作为买入凭证的单据。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

結賬、算賬。如:「小姐!買單。」

Cấu tạo: 買 (mãi) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh toán
  • Tần suất từ trả hóa đơn nhà hàng
  • Biên soạn /n. pay the restaurant bill M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結賬、算賬。如:「小姐!買單。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金融市场作为买入凭证的单据。

Eng

  • Cihui to pay the restaurant bill
  • Tần suất từ v.o./n. pay the restaurant bill M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Kaufauftrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

买下 · 买主 · 买价 · 买入 · 买凶 · 买到 · 买办 · 买卖