买籴 mǎi dí·mãi địch Hán Việt: mãi địch · Pinyin: mǎi dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓买进粮食。 Cấu tạo: 買 (mãi) + 糴 (địch)Pinyinmǎi díHán Việtmãi địchCấu tạo買 + 糴 · mãi + địch nghĩa thành phần: mãi + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓买进粮食。 Từ liên quan Gần nghĩa买下 · 买主 · 买价 · 买入 · 买凶 · 买到 · 买办 · 买单